quyển vàng

Học thuật
Thân thiện
quyển vàng

Một quyển vàng được đặt trên bàn gỗ trong thư phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách được đóng bằng giấy sắc vàng: "quyển vàng" một danh từ cổ, dùng để chỉ một loại sách quý, thường sắc phong, được đóng bằng một loại giấy đặc biệt màu vàng. Loại giấy này xưa kia được làm từ cây hoàng tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban tặng cho vị tướng công một quyển vàng ghi công lao. (Nhà vua ban tặng cho vị tướng công một cuốn sách vàng ghi nhận công lao.)
    • Quyển vàng lưu giữ trong đền thờ một bảo vật của làng. (Cuốn sách vàng lưu giữ trong đền thờ một bảo vật của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quyển vàng" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ xưa, liên quan đến sắc phong, chiếu chỉ của vua chúa hoặc các văn bản quan trọng khác.
    • Gia phả dòng họ được chép trong một quyển vàng. (Gia phả dòng họ được chép trong một cuốn sách vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắc vàng (danh từ): tờ giấy màu vàng dùng để viết sắc phong, chiếu chỉ.
  • Hoàng tiết (danh từ): tên một loại cây dùng để chế tạo ra loại giấy vàng (giấy sắc vàng) nói trên.
Từ đồng nghĩa
  • Sách vàng: cách gọi khác, có nghĩa tương tự "quyển vàng".
  • Thư vàng: thư tín, văn bản quan trọng viết trên giấy vàng.
Lưu ý
  • "Quyển vàng" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các hiện vật bảo tàng, di sản.
quyển vàng

Một quyển vàng được đặt trên bàn gỗ trong thư phòng.

  1. xưa dùng một gống cây tên hoàng tiết làm giấy sắc vàng đóng sách